SD-WAN là gì? Các Thành Phần Chính Của SD-WAN?
SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network) là một loại công nghệ mạng sử dụng các nguyên tắc của SDN để quản lý và tối ưu hóa hiệu suất của mạng diện rộng (WAN). Công nghệ này cho phép kết nối an toàn người dùng, ứng dụng và dữ liệu tại nhiều vị trí khác nhau. Đồng thời, chúng mang lại hiệu suất, độ ổn định và khả năng mở rộng được nâng cao. Ngoài ra, SD-WAN cung cấp quyền kiểm soát tập trung và khả năng hiển thị trên toàn bộ hệ thống mạng, giúp đơn giản hóa việc quản lý WAN. Cùng Hoàng Hải Tech tìm hiểu thêm SD-WAN là gì và các Thành Phần Chính Của SD-WAN nhé!
Contents
SD-WAN là gì?
SD-WAN là dịch vụ ảo hóa giúp kết nối và mở rộng mạng doanh nghiệp trên phạm vi lớn. Mạng WAN sử dụng các liên kết như Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS), mạng không dây, băng thông rộng (Broadband), Mạng riêng ảo (VPN) và Internet. Điều này cho phép người dùng tại các chi nhánh và văn phòng từ xa truy cập vào các ứng dụng, dịch vụ và tài nguyên của công ty để làm việc bất kể vị trí nào.
Hơn nữa, SD-WAN giám sát hiệu suất của các kết nối WAN và quản lý lưu lượng để duy trì tốc độ cao và tối ưu hóa kết nối.
Mạng WAN truyền thống sử dụng các bộ định tuyến thế hệ cũ để kết nối người dùng từ xa với các ứng dụng được lưu trữ trong trung tâm dữ liệu (data center). Các bộ định tuyến này hầu hết hoạt động dựa trên Giao diện dòng lệnh (CLI). Để xác định vị trí và phương thức xuất dữ liệu từ mạng chi nhánh bằng WAN truyền thống, các kỹ sư mạng và quản trị viên phải thiết lập các quy tắc và chính sách một cách thủ công. Quy trình này thường tốn nhiều thời gian và rất dễ xảy ra lỗi.

SD-WAN hoạt động như thế nào?
SD-WAN được thiết kế để giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến tối ưu hóa và bảo vệ kết nối WAN. SD-WAN được cấu hình để xử lý các loại lưu lượng và tình huống khác nhau trong thời gian thực. Nó có khả năng thích ứng nhanh chóng với các điều kiện thay đổi. Đồng thời, chúng cung cấp khả năng bảo mật và độ ổn định vượt trội so với WAN truyền thống. SD-WAN sử dụng một giao diện điều khiển tập trung để định tuyến lưu lượng. Qua đó, quản trị viên có thể tạo các quy tắc và chính sách để triển khai đồng loạt trên toàn bộ mạng.
Chức năng điều khiển (control plane) giúp đơn giản hóa việc quản lý mạng và cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ. Các thiết bị SD-WAN (appliances) tuân thủ các quy định vận hành được truyền xuống từ bộ điều khiển SD-WAN trung tâm (SD-WAN Controller). Điều này giúp giảm thiểu việc phải quản lý riêng lẻ từng cổng kết nối (gateway) và bộ định tuyến.
Cổng kết nối SD-WAN (SD-WAN Gateway) hỗ trợ mạng WAN lai (Hybrid WAN). Nghĩa là mỗi thiết bị tại chi nhánh có thể hỗ trợ nhiều kết nối thông qua các phương thức truyền dẫn khác nhau như MPLS, Internet băng thông rộng và LTE. Vì lý do bảo mật, Mạng riêng ảo (VPN) thường được thiết lập xuyên suốt trên các kết nối WAN.
Bằng cách cho phép sử dụng linh hoạt và thay thế lẫn nhau giữa các loại kết nối trong WAN (bao gồm LTE, MPLS, Internet băng thông rộng), băng thông mạng được mở rộng, hiệu suất và tính dự phòng (redundancy) cũng tăng lên, cho phép quản lý và thực thi tập trung.
Các thành phần chính của SD-WAN là gì?
Kết nối WAN linh hoạt
Với kết nối WAN linh hoạt, bạn có thể giảm thiểu độ trễ (latency). Chúng sử dụng hiệu quả băng thông giữa các chi nhánh (site) và trung tâm dữ liệu (Data Center). Giải pháp giúp gia tăng thông lượng, cải thiện độ ổn định thông qua việc sử dụng đa đường truyền. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể truy cập mạng từ bất kỳ đâu thông qua kết nối Internet. Nếu bạn cần truy cập vào máy chủ (server) hoặc cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp khi đang ở ngoài văn phòng hoặc đang di chuyển, SD-WAN sẽ hỗ trợ thực hiện việc này một cách an toàn.
Kết nối bảo mật
Kết nối bảo mật đảm bảo mã hóa cho lưu lượng Site-to-Site, ngăn chặn hoàn toàn việc nghe lén. Mọi dữ liệu truyền tải qua Internet đều có nguy cơ bị bên thứ ba đọc được. Việc này có thể gây bất lợi cho người dùng hoặc doanh nghiệp. Do đó, việc ngăn chặn điều này là cực kỳ quan trọng.
Kết nối bảo mật đồng nghĩa với việc dữ liệu truyền qua SD-WAN được mã hóa theo cách mà chỉ người dùng được cấp quyền mới có thể truy cập, ngay cả khi dữ liệu đó bị chặn trên đường truyền Internet. Điều này đặc biệt quan trọng khi truyền tải các thông tin nhạy cảm qua các mạng công cộng như điểm phát sóng Wi-Fi tại khách sạn hoặc quán cà phê. Những địa điểm này là nơi bất kỳ ai cũng có thể nghe lén luồng giao tiếp.
Khám phá cách hạ tầng mạng (network infrastructure) hiệu quả và an toàn của SD-WAN xử lý khối lượng dữ liệu ngày càng tăng từ các thiết bị IoT: Cách SD-WAN hỗ trợ IoT hiện nay.
Tối ưu hóa ứng dụng
Tối ưu hóa ứng dụng (Application Optimization) là một thành phần cốt lõi của SD-WAN. Tính năng này cho phép tối ưu hóa các ứng dụng được xác định là nhạy cảm với độ trễ (latency) và mất gói tin (packet loss). Ví dụ: khi thực hiện cuộc gọi VoIP qua Internet, việc tối ưu hóa ứng dụng sẽ đảm bảo cuộc gọi luôn được kết nối ổn định và âm thanh rõ ràng.
Tối ưu hóa ứng dụng đảm bảo vận hành mượt mà ngay cả khi yêu cầu băng thông cao hơn mức bình thường. Bằng cách này, người dùng sẽ không gặp phải các sự cố gián đoạn hoặc chậm trễ do kết nối thiếu ổn định khi làm việc từ xa hoặc đi công tác nước ngoài.
Thông qua tính năng này, bạn có thể tùy chọn tối ưu hóa toàn bộ các ứng dụng hoặc chỉ những ứng dụng nhạy cảm với độ trễ và mất gói tin. Nếu chọn phương án sau, hệ thống sẽ chỉ thực hiện tối ưu hóa cho các ứng dụng được chỉ định.
Lợi ích của SD-WAN là gì?
Các doanh nghiệp ưu tiên chiến lược “Cloud-first” (ưu tiên đám mây) có thể tận dụng SD-WAN để mang lại Chất lượng Trải nghiệm (QoEx) ứng dụng tốt hơn cho người dùng. SD-WAN không chỉ đảm bảo Chất lượng Dịch vụ (QoS) và các chính sách bảo mật mà ứng dụng yêu cầu, mà còn cung cấp thông tin chi tiết (insights) về kết nối WAN.
Hiệu suất đám mây vượt trội và khả năng truy cập an toàn vào tài nguyên đám mây được hiện thực hóa thông qua cơ chế Local Internet Breakout (Kết nối Internet trực tiếp tại chi nhánh), nơi lưu lượng của các ứng dụng IaaS và SaaS được xử lý tại chỗ. Trong suốt quá trình này, mạng doanh nghiệp vẫn luôn được bảo vệ an toàn.
Công nghệ SD-WAN là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) với ngân sách hạn chế, cho phép họ tận dụng mọi lợi ích của mạng cấp doanh nghiệp (Enterprise-grade) mà không phải gánh chịu chi phí cao nhất. Đồng thời, SD-WAN cũng mang lại vô số lợi ích cho các tổ chức quy mô lớn với mô hình phân tán (distributed organizations) có chi nhánh trên toàn cầu.
Đơn giản hóa vận hành
Nhờ khả năng quản lý tập trung từng thiết bị thông qua định tuyến dựa trên chính sách ứng dụng (Application-aware routing), quản trị viên mạng (Network Admin) có thể tạo và cập nhật các quy tắc bảo mật theo thời gian thực bất cứ khi nào nhu cầu mạng thay đổi. Khi kết hợp SD-WAN với Zero Touch Provisioning (Cung cấp không chạm) – tính năng tự động hóa quy trình triển khai và cấu hình – doanh nghiệp sẽ giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành (OPEX), tài nguyên và sự phức tạp khi mở rộng sang các chi nhánh (site) mới.
Cải thiện hiệu suất
SD-WAN có thể tự động cung cấp (provision) các chính sách ứng dụng phù hợp với ý định kinh doanh (business intent). Bằng cách điều hướng lưu lượng thông minh dựa trên Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA), SD-WAN vừa duy trì hiệu suất ứng dụng, vừa liên tục đo lường hiệu suất của mạng WAN. Thông qua cách tiếp cận chủ động này, SD-WAN có thể thực hiện chuyển đổi dự phòng (failover) sang liên kết WAN có hiệu suất tốt hơn để khắc phục tình trạng suy giảm chất lượng mạng.
Tiết kiệm chi phí
Quản trị viên mạng có thể mở rộng (scale up) hoặc thu hẹp (scale down) kết nối WAN dựa trên nhu cầu thực tế. Họ có thể bổ sung hoặc thay thế hoàn toàn các đường truyền MPLS đắt đỏ bằng các tùy chọn kết nối băng rộng (Broadband). Hơn nữa, doanh nghiệp có thể cắt giảm chi phí vốn (CAPEX) bằng cách loại bỏ dung lượng băng thông dư thừa không sử dụng. Do việc quản lý dễ dàng hơn mạng truyền thống (ít yêu cầu cấu hình thủ công hơn), chi phí thường xuyên cho bảo trì và hỗ trợ cũng được giảm thiểu.
Cải thiện kết nối
Việc truy cập hiệu quả vào tài nguyên đám mây mà không cần Backhaul (chuyển tiếp ngược) lưu lượng về trung tâm dữ liệu giúp tổ chức cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn. Các tuyến đường tĩnh (static routes) được thay thế bằng các tuyến đường động (dynamic paths) có khả năng thích ứng với điều kiện mạng thay đổi theo thời gian thực, đảm bảo không xảy ra độ trễ giữa nguồn và đích khi truyền tải tệp tin hoặc luồng video (video stream) đi khoảng cách xa.
Tăng cường bảo mật
Thông qua công nghệ mạng điều khiển bằng phần mềm (Software-Defined Networking), mạng lưới được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài như tấn công DDoS và phần mềm độc hại (malware). Bằng cách chỉ cho phép các thiết bị đã được ủy quyền truy cập mạng, doanh nghiệp có thể ngăn chặn các mối đe dọa nội bộ như tấn công hoặc đánh cắp dữ liệu. Nói cách khác, mọi nỗ lực xâm nhập hệ thống từ vị trí không được ủy quyền sẽ tự động bị chặn đứng.
Nâng cao độ tin cậy
SD-WAN đảm bảo kết nối dữ liệu luôn được duy trì bất kể tình trạng kết nối Internet hay vị trí vật lý. Nhân viên luôn có thể truy cập dữ liệu bất kể sự cố nào xảy ra với Internet hay dịch vụ mạng di động (Cellular service), giúp họ không bỏ lỡ các email hay cuộc gọi quan trọng ngay cả khi không mang theo điện thoại bên mình!
Cách SD-WAN hỗ trợ IoT hiện nay
SD-WAN đang thay đổi kiến trúc mạng (network architecture) và đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái (ecosystem) IoT đang ngày càng phát triển. SD-WAN mang lại những lợi ích sau cho IoT:
- Hiệu suất vượt trội: SD-WAN sử dụng chức năng điều khiển tập trung (centralized control) để điều hướng lưu lượng (direct traffic) một cách thông minh trên toàn bộ hệ thống WAN.
- Cải thiện bảo mật: SD-WAN thực hiện phân đoạn mạng (network segmentation) để tăng cường an ninh.
- Khả năng mở rộng (Scalability): Khi doanh nghiệp triển khai thêm nhiều thiết bị IoT, SD-WAN có thể dễ dàng đáp ứng lưu lượng truy cập gia tăng và số lượng thiết bị lớn hơn.
- Hiệu quả chi phí: SD-WAN cho phép doanh nghiệp kết hợp các dịch vụ mạng (như MPLS, 4G/5G hoặc Broadband/Băng thông rộng) tùy theo nhu cầu.
- Đơn giản hóa quản lý: SD-WAN giúp đơn giản hóa các tác vụ quản trị mạng.
- QoS (Chất lượng dịch vụ): SD-WAN cho phép thiết lập chính sách (policy) để ưu tiên các loại lưu lượng truy cập cụ thể hơn các loại khác.
- Tăng cường khả năng hiển thị (Visibility): SD-WAN cung cấp khả năng hiển thị nâng cao về hiệu suất mạng và mô hình lưu lượng (traffic patterns).
SD-WAN cung cấp một giải pháp linh hoạt, có khả năng mở rộng và an toàn để quản lý sự phức tạp và lưu lượng mạng ngày càng tăng cùng với IoT. Với khả năng cải thiện hiệu suất và tính hiển thị đồng thời cắt giảm chi phí, SD-WAN là công cụ thiết yếu cho các doanh nghiệp muốn tận dụng tối đa năng lực của IoT.
Sự khác biệt giữa MPLS truyền thống và SD-WAN là gì?
Sử dụng SD-WAN giúp việc quản lý và điều hướng lưu lượng trên toàn mạng trở nên dễ dàng hơn. Với các phương pháp tiếp cận mạng truyền thống như MPLS, lưu lượng tạo ra tại các chi nhánh (branch) thường bị đưa quay trở lại hoặc “backhaul” (trung chuyển ngược) về điểm bảo mật Internet tập trung tại trung tâm dữ liệu (Data Center) của trụ sở chính. Việc backhaul lưu lượng này làm giảm hiệu suất ứng dụng, gây ảnh hưởng đến năng suất và trải nghiệm người dùng.
Mạng MPLS được coi là ổn định và an toàn vì đây là mạng riêng (private network) được xây dựng cho một tổ chức cụ thể, nhưng chi phí lại rất cao. Hơn nữa, MPLS không được thiết kế để xử lý khối lượng lớn lưu lượng WAN phát sinh từ việc sử dụng các ứng dụng SaaS (Software-as-a-Service) và quá trình chuyển đổi lên đám mây (Cloud adoption).
So với WAN truyền thống, SD-WAN không chỉ hỗ trợ các ứng dụng được lưu trữ (host) tại Data Center, Public Cloud và Private Cloud, hay các dịch vụ SaaS, mà còn có thể quản lý nhiều loại kết nối bao gồm MPLS, Broadband, LTE, v.v. SD-WAN có khả năng định tuyến (route) lưu lượng ứng dụng trên đường truyền tốt nhất trong thời gian thực. Đối với Cloud, SD-WAN có thể chuyển tiếp lưu lượng Internet và Cloud trực tiếp từ chi nhánh mà không cần phải backhaul.
Sự Khác Biệt Giữa VPN và SD-WAN là gì?
VPN có thể hỗ trợ làm việc từ xa (ví dụ: làm việc tại nhà) cho tổ chức và là một giải pháp hiệu quả về chi phí. VPN cung cấp kết nối an toàn đến mạng của tổ chức để bảo vệ nhân viên từ xa. Tuy nhiên, VPN không thể so sánh với SD-WAN về chi phí, hiệu suất hoặc độ ổn định khi triển khai ở quy mô lớn. Khi mở rộng quy mô nhân sự từ xa lớn, sự phức tạp và độ trễ (latency) của VPN sẽ làm mất đi lợi thế về chi phí.
SD-WAN hỗ trợ Cloud theo cách mà VPN không thể làm được, cung cấp các tính năng hiệu suất được tối ưu hóa như QoS và định tuyến ứng dụng (application routing). Trong khi VPN sử dụng Internet công cộng cho tốc độ và băng thông (phụ thuộc vào đường truyền best-effort), SD-WAN mang lại cho doanh nghiệp sự tiện lợi của thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) về hiệu suất.
Sự khác biệt giữa SASE và SD-Wan là gì?
SD-WAN tách biệt phần cứng khỏi chức năng điều khiển (Control Plane), giúp đơn giản hóa kết nối WAN và cung cấp các tính năng như định tuyến động (dynamic routing) và quản lý thống nhất. Mặc dù nó kết nối các địa điểm từ xa một cách hiệu quả, nhưng thông thường vẫn cần thêm các biện pháp bảo mật bổ sung.
Ngược lại, SASE (Secure Access Service Edge) hội tụ các dịch vụ WAN và bảo mật đám mây toàn diện. Hoạt động trên một khung kiến trúc lấy danh tính làm trung tâm (identity-centric framework), SASE tích hợp các yếu tố như Zero Trust Network Access (ZTNA) với hạ tầng mạng toàn cầu. Trong khi SD-WAN tăng cường chất lượng kết nối, SASE được thiết kế cho môi trường đám mây phân tán hiện nay, đảm bảo cả kết nối cao cấp và bảo mật nghiêm ngặt.
Kết luận
Trong bối cảnh các đội ngũ IT đang gặp khó khăn với việc áp dụng kỹ thuật số nhanh chóng và dữ liệu tăng theo cấp số nhân, các giải pháp SD-WAN được trang bị Trí tuệ nhân tạo cho vận hành IT (AIOps) đã nổi lên như chìa khóa để tự động hóa các tác vụ thủ công. Thông qua AIOps, đội ngũ IT được hỗ trợ phát hiện bất thường (anomaly detection), tương quan sự kiện (event correlation) và phân tích nguyên nhân gốc rễ (root cause analysis), giúp quản trị viên dễ dàng xác định vấn đề và tăng tốc thời gian phản hồi để khắc phục sự cố. Các giải pháp SD-WAN tích hợp AIOps cho phép các tổ chức mở rộng liên tục và đơn giản hóa vận hành.
Hoàng Hải Tech JSC – Chuyên phân phối thiết bị CNTT chính hãng
Hoàng Hải Tech phấn đấu trở thành công ty hàng đầu về lĩnh vực CNTT tại Việt Nam. Với mục tiêu thể hiện tầm vóc trí tuệ và niềm tự hào Việt. Xuyên suốt 16 năm hoạt động, chúng tôi luôn nghiên cứu những giải pháp mới giúp khách hàng tiếp cận những công nghệ hàng đầu. Đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng. Đội ngũ nhân viên nhiệt tình, chuyên môn vững vàng và tinh thần luôn cầu tiến, học hỏi.
Địa chỉ: 536/43C Đường Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TP HCM.
Zalo: 0936 270 536 – Facebook: Hoàng Hải Tech JSC
Gmail: [email protected]

Bình luận