IP Phone CP-7861-K9

Model: CP-7861-K9
Detail:

Cisco Unified IP Phone CP-7861 Cisco 7800 Unified IP Phone

Tình trạng: Hàng Mới
Khả dụng Liên hệ
Chính sách bán hàng
  • Sản phẩm chính hãng
  • Giá cả cạnh tranh
  • Đầy đủ CO, CQ
  • Tư vấn tận tình
  • Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp

Giới thiệu tổng quan về Cisco IP Phone CP-7861-K9 và 7800 series

Cisco IP Phone CP-7861-K9 là một thiết bị đầu cuối VoIP (Voice over IP) thuộc dòng Cisco 7800 Series, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các nhân viên có lưu lượng cuộc gọi cao, chẳng hạn như lễ tân, trợ lý hành chính, hoặc các nhà quản lý. Khác với các phiên bản thấp hơn trong cùng series, CP-7861 tập trung vào khả năng xử lý đa dòng với 16 line riêng biệt. Thiết bị này hoạt động dựa trên giao thức SIP, tương thích tốt với các nền tảng của Cisco cũng như các dịch vụ điều khiển cuộc gọi từ bên thứ ba. Mục tiêu chính của sản phẩm là mang lại trải nghiệm giao tiếp thoại chất lượng cao, bảo mật và tiết kiệm chi phí vận hành.

Cisco IP Phone 7800 Series là danh mục điện thoại VoIP cao cấp được thiết kế để nâng cao khả năng cộng tác cá nhân trong các tổ chức doanh nghiệp ở mọi quy mô. Dòng sản phẩm này thay thế cho các dòng cũ (như 7900 series) với trọng tâm là thiết kế công thái học (ergonomic), chất lượng âm thanh vượt trội và khả năng bảo mật mạnh mẽ.

Các điểm nổi bật của Cisco IP Phone CP-7861-K9

Khả năng xử lý cuộc gọi vượt trội: 16 phím line/feature: Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Thiết bị sở hữu 16 phím lập trình có đèn LED ba màu, cho phép người dùng quản lý nhiều đường dây thoại, gán phím quay số nhanh (speed dial) hoặc giám sát trạng thái đường dây (BLF).

Nhãn giấy tùy chỉnh: Khu vực phím chức năng có khe cắm nhãn giấy giúp người dùng dễ dàng ghi chú tên hoặc chức năng cho từng phím.

Chất lượng âm thanh cao cấp: Hỗ trợ âm thanh Wideband Audio băng rộng trên cả tay cầm, loa ngoài (speakerphone) và tai nghe, mang lại chất lượng giọng nói trong trẻo và rõ ràng. Loa ngoài hai chiều giúp đàm thoại rảnh tay mà không bị ngắt quãng hay vọng âm.

Màn hình và Giao diện: Trang bị màn hình trắng đen (Grayscale) kích thước 3.5 inch (độ phân giải 396×162 pixel) với đèn nền trắng, giúp dễ dàng đọc thông tin người gọi và điều hướng menu ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Các phím chức năng chuyên dụng cho các tác vụ phổ biến: Hội nghị (Conference), Nhắn tin (Messaging), Danh bạ (Directory), Giữ (Hold), Chuyển (Transfer).

Kết nối và Năng lượng: Tích hợp 2 cổng RJ-45 Ethernet (10/100BASE-T). Cổng thứ hai cho phép kết nối máy tính (PC) dùng chung đường mạng, giúp giảm chi phí đi dây. Hỗ trợ chuẩn PoE IEEE 802.3af (Class 1), giúp thiết bị nhận nguồn trực tiếp từ switch mà không cần bộ nguồn rời (mặc dù vẫn có thể dùng nguồn adapter CP-PWR-CUBE-3 nếu cần). Sử dụng công nghệ Cisco EnergyWise để giảm tiêu thụ điện năng ngoài giờ làm việc.

Thông số kĩ thuật chi tiết của Cisco IP Phone CP-7861-K9

Product Code CP-7861-K9
Screen 396 x 162 pixel (3.5 in. / 89 mm)
Ethernet Switch 10/100
Programmable Line Keys 16
Full Duplex Speakerphone Yes
Number of Line Keys 16
Wideband Audio Yes
PoE Class 1
Third-party Call Control Yes
Replaceable Bezel Yes
Package Weight 1.7 Kg

Mua thiết bị Cisco IP Phone CP-7861-K9 ở đâu?

Cisco CP-7861-K9 là sự lựa chọn lý tưởng cho các vị trí công việc đòi hỏi khả năng xử lý thông tin liên lạc liên tục và phức tạp. Với 16 đường line, khả năng tùy biến cao và chất lượng âm thanh băng rộng, thiết bị này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho bộ phận lễ tân và hành chính. Mặc dù cổng mạng chỉ dừng lại ở tốc độ 10/100 Mbps (không phải Gigabit như dòng 7841), nhưng với mức giá hợp lý và tính năng tập trung vào thoại, đây vẫn là một khoản đầu tư hiệu quả và bền vững cho hệ thống liên lạc doanh nghiệp.

Nơi mua Cisco IP Phone CP-7861-K9 uy tín chất lượng

Hoàng Hải Tech chuyên cung cấp IP Phone CP-7861-K9 chính hãng giá tốt, đầy đủ CO, CQ. Với đội ngũ kỹ thuật đầy kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo sẽ mang đến cho Quý khách hàng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới để được tư vấn và báo giá tốt nhé.

Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Hoàng Hải

Địa chỉ: 536/43C Đường Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TP HCM.

SĐT: 0936 270 536 – Facebook: Hoàng Hải Tech JSC

Gmail: [email protected]

CP-7861-K9 Specifications

Signaling protocol support ●  Session Initiation Protocol (SIP)
Codec support ●  G.711a/μ, G.722, G.729a, iLBC
Key call features support ●  + Dialing (E.164)

●  Abbreviated dial

●  Adjustable ringing and volume levels

●  Adjustable display contrast

●  Agent greeting

●  Auto-answer

●  Auto-detection of headset (Not available on the IP Phone 7811)

●  Busy Lamp Field (BLF) (Not available on the IP Phone 7811)

●  Call back

●  Call forward

●  Call history

●  Call park

●  Call Pickup

●  Call timer

●  Call waiting

●  Caller ID

●  cBarge

●  Corporate directory

●  Conference

●  Cross Cluster Extension Mobility (EMCC)

●  Dial from the list

●  Direct transfer

●  Do not disturb

●  Extension Mobility (EM)

●  Forced access codes and client matter codes

●  Group call pickup

●  Hold/resume

●  Immediate divert

●  Intercom (Not available on the IP Phone 7811)

●  Join (Not available on the IP Phone 7811)

●  Message-waiting indicator

●  Meet me conference

●  Mobility

●  Music on hold

●  Mute

●  Network profiles (automatic)

●  On- and off-network distinctive ringing

●  Personal directory

●  Privacy

●  Private Line Automated Ringdown (PLAR)

●  Redial

●  Ring tone per line appearance

●  Shared line

●  Silent monitoring and recording

●  Speed dial

●  Time and date display

●  Transfer

●  Voicemail

●  Whisper coaching

Language support ●  Arabic (Arabic Area)

●  Bulgarian (Bulgaria)

●  Catalan (Spain)

●  Chinese (China)

●  Chinese (Hong Kong)

●  Chinese (Taiwan)

●  Croatian (Croatia)

●  Czech (Czech Republic)

●  Danish (Denmark)

●  Dutch (Netherlands)

●  English (United Kingdom)

●  Estonian (Estonia)

●  French (France)

●  Finnish (Finland)

●  German (Germany)

●  Greek (Greece)

●  Hebrew (Israel)

●  Hungarian (Hungary)

●  Italian (Italy)

●  Japanese (Japan)

●  Latvian (Latvia)

●  Lithuanian (Lithuania)

●  Korean (Korea Republic)

●  Norwegian (Norway)

●  Polish (Poland)

●  Portuguese (Portugal)

●  Portuguese (Brazil)

●  Romanian (Romania)

●  Russian (Russian Federation)

●  Spanish (Columbia)

●  Spanish (Spain)

●  Slovak (Slovakia)

●  Swedish (Sweden)

●  Serbian (Republic of Serbia)

●  Serbian (Republic of Montenegro)

●  Slovenian (Slovenia)

●  Thai (Thailand)

●  Turkish (Turkey)

Multiple ring tones ●  The phone supports user-adjustable ring tones.
Directories ●  The phone identifies incoming messages and categorizes them for users on the screen.

This makes it fast and easy to return calls using direct dial-back capability. The corporate

directory integrates with the Lightweight Directory Access Protocol (LDAP) standard directory.

Quality-of-service (QoS) options ●  The phone supports CDP and 802.1Q/p standards, and can be configured with an

801.1Q VLAN header containing the VLAN ID overrides configured by the Admin VLAN ID.

Security ●  Certificates

●  Image authentication

●  Device authentication

●  File authentication

●  Signaling authentication

●  Media encryption using Secure Real-Time Transfer Protocol (SRTP) using AES-128

●  Signaling encryption using Transport Layer Security (TLS) Protocol using AES-128 or AES-256

●  Encrypted configuration files

●  802.1X authentication

●  Cryptography

Configuration options ●  The user can configure IP address assignment statically or through the DHCP client.
Physical dimensions (H×W×D) ●  IP Phone 7861: 207 x 265 x 28mm (exclude foot stand)
Weight ●  IP Phone 7861: 1053g
Display ●  IP Phone 7861: 3.5” 396×162 pixels
Ethernet switch ●  The phone has a 10/100BASE-T or a 10/100/1000BASE-T
Phone casing composition ●  Polycarbonate acrylonitrile butadiene styrene (ABS) textured plastic.
Power requirements ●  The phone is an interoperable IEEE 802.3af PoE (Class 1 device); 48 VDC is required;

it can be supplied locally at the desktop using an optional AC-to-DC power supply (CP-PWR-CUBE-3=).

Use of the power supply also requires the use of one of the corresponding AC country cords.

Operational temperature ●  32 to 104°F (0 to 40°C)
Nonoperational temperature shock ●  14 to 140°F (-10 to 60°C)
Humidity ●  Operating 10% to 90%, non-condensing

●  Non-operating 10% to 95%, non-condensing

Cosmetic ●  Cisco cosmetic class A
Certification and compliance ●  Regulatory Compliance

◦   CE Markings per directives 2004/108/EC and 2006/95/EC

●  Safety

◦   UL 60950 Second Edition

◦   CAN/CSA-C22.2 No. 60950 Second Edition

◦   EN 60950 Second Edition (including A11 & A12)

◦   IEC 60950 Second Edition (including A11 & A12)

◦   AS/NZS 60950

◦   GB4943

●  EMC – Emissions

◦   47CFR Part 15 (CFR 47) Class B

◦   AS/NZS CISPR22 Class B

◦   CISPR22: 2005 w/Amendment 1: 2005 Class B

◦   EN55022: 2006 w/Amendment 1: 2007 Class B

◦   ICES003 Class B

◦   VCCI Class B

◦   EN61000-3-2

◦   EN61000-3-3

◦   KN22 Class B

●  EMC – Immunity

◦   EN55024

◦   CISPR24

◦   EN60601-1-2

◦   KN24

◦   Armadillo Light

●  Telecom

◦   FCC Part 68 HAC

◦   CS-03-HAC

◦   AS/ACIF S004

◦   AS/ACIF S040

◦   NZ PTC 220

◦   Industry Standards: TIA 810 and TIA 920

◦   Industry Standards: IEEE 802.3 Ethernet, IEEE 802.3af and 802.3at

Reviews

There are no reviews yet.

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: IP Phone CP-7861-K9?

Be the first to review “IP Phone CP-7861-K9”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm IP Phone CP-7861-K9 và giải pháp mạng? vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, chúng tôi sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất