Cisco C9800-CL-K9
| Model: | C9800-CL-K9 - Cisco WLAN Controller |
|---|---|
| Detail: |
Cisco Catalyst 9800-CL Wireless Controller for Cloud |
| Tình trạng: | Hàng Mới |
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng
- Giá cả cạnh tranh
- Đầy đủ CO, CQ
- Tư vấn tận tình
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Tải xuống
Giới thiệu tổng quan về Cisco C9800-CL-K9
Cisco Catalyst 9800-CL (Cloud) là thế hệ bộ điều khiển không dây (Wireless Controller) dành cho doanh nghiệp tiếp theo được xây dựng dựa trên hệ điều hành Cisco IOS XE. Khác với các thiết bị vật lý truyền thống, mã C9800-CL-K9 đại diện cho phiên bản phần mềm (Virtual/Cloud-based) của dòng Catalyst 9800. Đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn triển khai quản lý mạng không dây thông qua môi trường ảo hóa hoặc đám mây, giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào phần cứng chuyên dụng cồng kềnh.
Các điểm nổi bật của C9800-CL-K9
Tính linh hoạt trong triển khai
Một trong những lợi thế lớn nhất của C9800-CL-K9 chính là khả năng triển khai ở nhiều môi trường khác nhau mà không bị ràng buộc bởi phần cứng. Thiết bị có thể triển khai trên Private Cloud, bao gồm các nền tảng ảo hóa phổ biến như VMware ESXi, KVM, Hyper-V hoặc tích hợp vào các hệ thống hạ tầng sẵn có của doanh nghiệp. Không những vậy, C9800-CL-K9 cũng hỗ trợ hoàn chỉnh Public Cloud, bao gồm Amazon Web Services (AWS), Google Cloud Platform (GCP) và Microsoft Azure, cho phép các tổ chức xây dựng hệ thống quản lý Wi-Fi phân tán toàn cầu một cách đơn giản và nhanh chóng.
Mô hình ảo hóa này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư cho phần cứng chuyên dụng, giảm không gian đặt tủ rack, hạn chế yêu cầu làm mát và tối ưu năng lượng vận hành. Đối với những doanh nghiệp sở hữu nhiều chi nhánh, việc triển khai một bộ điều khiển Wi-Fi tập trung trên đám mây giúp loại bỏ sự cần thiết phải trang bị thiết bị vật lý tại từng khu vực, từ đó giảm chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).
Khả năng mở rộng
Bên cạnh tính linh hoạt về môi trường chạy, C9800-CL-K9 cũng gây ấn tượng mạnh nhờ khả năng mở rộng vượt trội (Scalability). Cisco cung cấp ba cấp độ cấu hình – Small, Medium và Large – tùy thuộc vào tài nguyên cấp cho máy ảo. Phiên bản Small đáp ứng tối đa 1.000 Access Points và 10.000 clients, phù hợp cho hệ thống văn phòng lớn hoặc chuỗi cửa hàng. Phiên bản Medium hỗ trợ đến 3.000 APs và 32.000 clients, trong khi phiên bản Large có thể xử lý 6.000 APs và 64.000 clients – con số đủ lớn để phục vụ các campus đại học, bệnh viện, sân bay hoặc doanh nghiệp đa chi nhánh. Nhờ vậy, các tổ chức có thể dễ dàng mở rộng Wi-Fi theo nhu cầu mà không cần nâng cấp phần cứng.
Tính năng “Always-On”
Thiết kế phần cứng mô-đun của C9800-80-K9 cũng hỗ trợ thay thế nóng nguồn điện và quạt tản nhiệt, giúp việc bảo trì trở nên dễ dàng và hoàn toàn không ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng cuối. Điều này càng củng cố mục tiêu “Always-on” – luôn hoạt động, luôn ổn định – vốn là kim chỉ nam của dòng Catalyst 9800.
Ở khía cạnh kết nối, C9800-80-K9 mang đến sự linh hoạt đáng kể nhờ hỗ trợ nhiều tùy chọn mô-đun uplink, bao gồm 10G, 40G và 100G. Khả năng này giúp doanh nghiệp chủ động chọn băng thông backbone phù hợp với từng giai đoạn phát triển của hệ thống, đồng thời dễ dàng nâng cấp khi nhu cầu tăng cao mà không cần thay thế toàn bộ WLC. So với các phiên bản thấp hơn như 9800-L hay 9800-40 vốn có uplink cố định, sự linh hoạt của C9800-80-K9 đem lại khả năng tùy biến tối đa cho kiến trúc mạng.
Bảo mật toàn diện
Về mặt bảo mật, C9800-CL-K9 được trang bị nền tảng bảo vệ toàn diện theo tiêu chuẩn của Cisco, từ lớp truy cập đến lớp điều khiển. Tính năng Encrypted Traffic Analytics (ETA) giúp phân tích lưu lượng mã hóa để phát hiện các mối đe dọa ẩn bên trong, trong khi hỗ trợ đầy đủ chuẩn WPA3 giúp nâng cao tính bảo mật cho người dùng khi kết nối. Cisco cũng tích hợp các công nghệ như Trustworthy Systems, Secure Boot và sandboxing để đảm bảo WLC không bị xâm nhập hoặc chỉnh sửa trái phép trong cả môi trường vật lý lẫn ảo hóa.
Ngoài khả năng bảo mật mạnh mẽ, C9800-CL-K9 còn cung cấp các công cụ tự động hóa tiên tiến nhằm giảm thời gian quản trị và hạn chế lỗi cấu hình do thao tác thủ công. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ NETCONF/YANG, RESTCONF và Python, cho phép các kỹ sư mạng xây dựng hệ thống tự động hóa từ cơ bản đến nâng cao như tạo cấu hình hàng loạt, giám sát hệ thống theo sự kiện, hoặc tích hợp với các nền tảng quản lý như Cisco DNA Center. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể chuyển từ mô hình vận hành mạng truyền thống sang mô hình Intent-Based Networking, giúp giảm thiểu thời gian triển khai, tăng tính nhất quán và cải thiện trải nghiệm người dùng cuối.
Thông số kỹ thuật nhanh của C9800-CL-K9
| Model | C9800-CL-K9 |
| Maximum number of access points | Up to 6000 |
| Maximum number of clients | 64,000 |
| Maximum throughput | Up to 2.5 Gbps |
| Maximum WLANs | 4096 |
| Maximum VLANs | 4096 |
| Deployment modes | Centralized, Cisco FlexConnect, and Fabric Wireless (SD-Access) |
| License | Smart License enabled |
| Operating system | Cisco IOS XE Software |
| Management | Cisco DNA Center™ 1.2.8, Cisco Prime® Infrastructure 3.5, integrated WebUI, and third party (open standards APIs) |
| Interoperability | AireOS-based controllers with 8.8 MR2, 8.5 MR4, and 8.5 MR3 special |
| Policy engine | Cisco Identity Services Engine (ISE) 2.2, 2.3, and 2.4 |
| Cisco Connected Mobile Experiences (CMX) | CMX 10.5.1 |
| Access points | Aironet 802.11ac Wave 1 and Wave 2 access points |
Mua thiết bị Cisco chính hãng ở đâu?
Tổng thể, Cisco C9800-CL-K9 là một trong những bộ điều khiển Wi-Fi ảo hóa mạnh mẽ nhất hiện nay, mang lại sự linh hoạt, sẵn sàng cao, bảo mật toàn diện và khả năng tự động hóa mạnh mẽ cho hạ tầng mạng không dây doanh nghiệp. Từ khả năng hỗ trợ số lượng lớn Access Point đến các tính năng nâng cấp không gián đoạn và phân tích bảo mật nâng cao, C9800-CL-K9 đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của các tổ chức đang theo đuổi chiến lược chuyển đổi số và tối ưu hóa vận hành. Đối với doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống Wi-Fi hiện đại, dễ mở rộng, tiết kiệm chi phí và dễ quản lý, C9800-CL-K9 chính là lựa chọn dẫn đầu trong phân khúc bộ điều khiển không dây ảo của Cisco.
Để nhận được báo giá chi tiết, cũng như hỗ trợ và tư vấn lắp đặt cho sản phẩm WiFi Cisco hay các thiết bị mạng khác, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin bên dưới:
Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Hoàng Hải
Địa chỉ: 536/43C Đường Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP HCM.
SĐT: 0936 270 536 – Facebook: Hoàng Hải Tech JSC
Gmail: [email protected]
C9800-CL-K9 Specification |
||||
| Maximum number of access points | Up to 6000 | |||
| Maximum number of clients | 64,000 | |||
| Maximum throughput | Up to 2.5 Gbps | |||
| Maximum WLANs | 4096 | |||
| Maximum VLANs | 4096 | |||
| Deployment modes | Centralized, Cisco FlexConnect, and Fabric Wireless (SD-Access) | |||
| License | Smart License enabled | |||
| Operating system | Cisco IOS XE Software | |||
| Management | Cisco DNA Center™ 1.2.8, Cisco Prime® Infrastructure 3.5, integrated WebUI, and third party (open standards APIs) | |||
| Interoperability | AireOS-based controllers with 8.8 MR2, 8.5 MR4, and 8.5 MR3 special | |||
| Policy engine | Cisco Identity Services Engine (ISE) 2.2, 2.3, and 2.4 | |||
| Cisco Connected Mobile Experiences (CMX) | CMX 10.5.1 | |||
| Access points | Aironet 802.11ac Wave 1 and Wave 2 access points | |||
|
Key Specification |
||||
| Metric | Private cloud | Public cloud | ||
| Small | Medium | Large | ||
| Deployment modes supported | Centralized, Cisco FlexConnect, Fabric (SD-Access) | Centralized, Cisco FlexConnect, Fabric (SD-Access) | Cisco FlexConnect, Fabric (SD-Access) | Cisco FlexConnect (local switching only) |
| vCPUs Required | 4 | 6 | 10 | 4 |
| RAM required (GB) | 8 | 16 | 32 | 8 |
| Hypervisors and cloud providers supported | ESXi 6.0/6.5, KVM, NFVIS | ESXi 6.0/6.5, KVM, NFVIS | ESXi 6.0/6.5, KVM, NFVIS | AWS |
| Maximum number of access points | 1000 | 3000 | 6000 | 1000 |
| Maximum number of clients | 10,000 | 32,000 | 64,000 | 10,000 |
| Maximum throughput | 2.5 Gbps | 2.5 Gbps | Locally switched | (All traffic will be locally switched) |
| Maximum WLANs | 4096 | 4096 | 4096 | 4096 |
| Maximum VLANs | 4096 | 4096 | 4096 | 4096 |
| Maximum site tags | 1000 | 3000 | 6000 | 1000 |
| Maximum APs per site | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Maximum policy tags | 1000 | 3000 | 6000 | 1000 |
| Maximum RF tags | 1000 | 3000 | 6000 | 1000 |
| Maximum RF profiles | 2000 | 6000 | 12,000 | 2000 |
| Maximum policy profiles | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 |
| Maximum Flex profiles | 1000 | 3000 | 6000 | 1000 |
| vNIC adapters | ESXi: VXNET3, E1000E, E1000
KVM: VIRTIO |
ESXi: VXNET3, E1000E, E1000
KVM: VIRTIO |
ESXi: VXNET3, E1000E, E1000
KVM: VIRTIO |
– |
| Virtual switch | ESXi: vSwitch
KVM: OVS Linux Bridge(brctl) |
ESXi: vSwitch
KVM: OVS Linux Bridge(brctl) |
ESXi: vSwitch
KVM: OVS Linux Bridge(brctl) |
– |
| High availability | SSO, N+1 | SSO, N+1 | SSO, N+1 | N+1 |
| Cisco DNA™ support | Automation, Assurance | Automation, Assurance | Automation, Assurance | – |
| Guest anchor | Yes | Yes | Yes | – |
| Client IPv6 support | Yes | Yes | Yes | Yes |
| Infrastructure IPv6 support | Yes | Yes | Yes | Yes |


Reviews
There are no reviews yet.
Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: Cisco C9800-CL-K9?