Router C1111-8P
| Model: | C1111-8P - Cisco 1100 Series Integrated Services Routers |
|---|---|
| Detail: |
ISR 1100 8 Ports Dual GE WAN Ethernet Router |
| Tình trạng: | Hàng Mới |
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng
- Giá cả cạnh tranh
- Đầy đủ CO, CQ
- Tư vấn tận tình
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Tải xuống
Tổng quan về thiết bị định tuyến C1111-8P và dòng Cisco 1100 Series Integrated Services Routers
Cisco C1111-8P là model tiêu biểu và được sử dụng rộng rãi nhất. Đây là router dịch vụ tích hợp dạng cố định, được thiết kế để cung cấp kết nối Internet ổn định, an toàn, đồng thời tích hợp khả năng chuyển mạch và cấp nguồn PoE cho các thiết bị đầu cuối. Nhờ đó, C1111-8P đặc biệt phù hợp với các chi nhánh cần triển khai nhanh, gọn và tối ưu chi phí hạ tầng. Về vị thế thị trường, Cisco C1111-8P hướng đến các doanh nghiệp đang chuyển dịch sang mô hình mạng hiện đại, sẵn sàng cho SD-WAN, giảm phụ thuộc vào các đường truyền truyền thống đắt đỏ và tăng tính linh hoạt trong vận hành hệ thống mạng diện rộng.
Cisco 1100 Series Integrated Services Routers (ISR) là dòng router được Cisco phát triển dành riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cũng như các văn phòng chi nhánh của doanh nghiệp lớn. Điểm nổi bật của dòng sản phẩm này nằm ở khả năng tích hợp “all-in-one”, kết hợp định tuyến, chuyển mạch, bảo mật và quản lý kết nối không dây trong cùng một thiết bị nhỏ gọn.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị định tuyến Router Cisco C1111-8P
Khả năng cấp nguồn qua Ethernet
Điểm nhận diện quan trọng nhất của C1111-8P nằm ở 8 cổng LAN tích hợp khả năng cấp nguồn PoE và PoE+. Tính năng này cho phép router vừa đóng vai trò định tuyến, vừa cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như IP Phone, Camera IP hoặc Access Point mà không cần adapter riêng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm chi phí thi công, đơn giản hóa hệ thống cáp và quản lý nguồn điện tập trung ngay tại tủ mạng chi nhánh.
Sẵn sàng cho Cisco SD-WAN
Cisco C1111-8P hỗ trợ đầy đủ kiến trúc Cisco SD-WAN, cho phép doanh nghiệp kết hợp nhiều loại đường truyền như FTTH, cáp quang hoặc 4G/LTE để tối ưu hiệu năng và chi phí. SD-WAN giúp định tuyến thông minh theo ứng dụng, ưu tiên băng thông cho các dịch vụ quan trọng như hội nghị truyền hình, hệ thống ERP, đồng thời cho phép quản lý toàn bộ mạng WAN thông qua nền tảng tập trung vManage.
Bảo mật cấp doanh nghiệp
Thiết bị tích hợp nhiều lớp bảo mật ngay trên nền tảng Cisco IOS XE. Các tính năng nổi bật bao gồm Cisco Umbrella Branch giúp lọc nội dung và chặn mối đe dọa từ lớp DNS, Encrypted Traffic Analytics (ETA) cho phép phát hiện mã độc trong lưu lượng đã mã hóa mà không cần giải mã, cùng với tường lửa tích hợp bảo vệ mạng nội bộ trước các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Hiệu năng ổn định, thiết kế tối ưu cho chi nhánh
Cisco C1111-8P sử dụng bộ vi xử lý đa nhân, kiến trúc tách biệt giữa control plane và data plane, giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi lưu lượng tăng cao. Thiết kế nhỏ gọn, hoạt động êm ái (fanless hoặc quạt độ ồn thấp) cho phép đặt trực tiếp trong không gian văn phòng mà không gây ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
Thông số kỹ thuật cơ bản của Router Cisco C1111-8P
| Model | C1111-8P |
| GE | 1 |
| GE/SFP combo | 1 |
| ADSL2/VDSL2+ | N/A |
| LTE Advanced (CAT6) | N/A |
| 802.11ac | N/A |
| GE | 8 |
| PoE | 4 |
| PoE+ | 2 |
| Integrated USB 3.0 AUX/console | Yes |
| Dimensions (H x W x D) | 1.75 x 12.7 x 9.03 in.
(42 x 323 x 230mm) (includes rubber feet) |
| Weight with AC PS (w/o modules) | 5.5 Lbs. (2.5 kg) maximum |
Nơi mua Router Cisco 1100 Series chính hãng uy tín
Tại Hoàng Hải Tech, chúng tôi tự hào là nhà phân phối hàng đầu các sản phẩm Router Cisco chính hãng, đảm bảo chất lượng vượt trội và độ tin cậy cao. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ các giấy tờ chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) cho từng sản phẩm, giúp quý khách hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng.
Chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn một thiết bị mạng phù hợp là vô cùng quan trọng đối với hệ thống của bạn. Chính vì vậy, đội ngũ kỹ thuật viên của Hoàng Hải Tech với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực mạng, luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn chuyên sâu để giúp quý khách chọn được thiết bị tối ưu nhất, đáp ứng mọi nhu cầu từ doanh nghiệp nhỏ đến các giải pháp mạng phức tạp.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới để được tư vấn và báo giá tốt nhất nhé.
Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Hoàng Hải
Địa chỉ: 536/43C Đường Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TP HCM.
SĐT: 0936 270 536 – Facebook: Hoàng Hải Tech JSC
Gmail: [email protected]
C1111-8P Specification |
|
| Description | ISR 1100 8 Ports Dual GE WAN Ethernet Router |
| Physical Properties | |
| Dimensions (H x W x D) | Non-LTE models:
H x W X D = 1.75 x 12.7 x 9.03 in. (42 x 323 x 230mm) (includes rubber feet) |
| Weight with AC PS (w/o modules) | 5.5 Lbs. (2.5 kg) maximum |
| AC Input Power | |
| Input voltage | Universal 100 to 240 VAC |
| Frequency | 50-60 Hz |
| Input current | PoE not enabled: 0.82A maximum
PoE enabled: 1.55A Maximum |
| Surge current | 90 A peak and less than 8 Arms per half cycle |
| Ports | |
| Micro USB Port | One RJ-45: Separate console port |
| USB port | USB 3.0 Type A host port
USB devices supported: USB flash memory |
| Console port | One USB 5-pin micro Type B: Console management connectivity |
| 10/100/1000 Gigabit Ethernet | Two GE ports allocated among RJ45 and SFP as:
One combo port with 10/100/1000RJ-45 Ethernet port or SFP Ethernet port (labeled GE0/0/0) One dedicated 10/100/1000RJ-45 Ethernet port (labeled GE0/0/1) |
| Wireless VLANs | 32 (encrypted and non-encrypted VLANs) |
| Wireless specifications | 2×2 .11ac Wave 2 |
| Default and maximum DRAM | 4GB |
| Default and maximum flash | 4GB |
| Inline PoE | 4 ports for -8P PIDs, 2 ports for -4P PIDs
802.3af-compliant PoE or 802.3at-compliant PoE+ |
| Acoustic for Cisco 1100 Series ISRs | Not Applicable – Fanless design |
| Approvals and compliance | Emission
47 CFR Part 15
CISPR 32 Edition 2 EN 300 386 V1.6.1 EN 55032:2012/ AC:2013 EN 55032:2015 EN61000-3-2 2014 EN61000-3-3: 2013 ICES-003 ISSUE 6:2016 KN 32: 2015 V-2/2015.04 V-3/2015.04 TCVN 7189: 2009 CNS13438: 2006 IEC 60950-1 EN 60950-1 UL 60950-1 CSA C22.2 No. 60950-1 Immunity CISPR24: 2010 + A1: 2015 EN 300 386 V1.6.1 EN55024: 2010 + A1: 2015 KN35: 2015 TCVN 7317: 2003 |
|
Environmental |
|
| Operating humidity | 5 to 85% relative humidity |
| Operating temperature | 32 to 104°F (0 to 40°C) Sea Level;
32 to 77°F (0°C to 25°C) at 10,000 ft 1.5°C derating per 1000 ft |
| Altitude in China | 0-6560 ft (0-2000 m) |
| Altitude in all other countries | 0-10,000 ft (0-3050 m) |
|
Transportation and Storage |
|
| Nonoperating temperature | -40 to 158°F (-40 to 70°C) |
| Nonoperating humidity | 5 to 95% relative humidity (noncondensing) |
| Nonoperating altitude | 0 to 15,000 ft (0 to 4570m) |


Reviews
There are no reviews yet.
Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: Router C1111-8P?